đầu gió
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi có gió thổi mạnh, nơi hứng gió: Chỉ vị trí địa lý hoặc một chỗ cụ thể không có vật cản, đón trực tiếp luồng gió thổi tới.
- Phần đầu nguồn của cơn gió, hướng gió thổi đến: Có thể dùng để chỉ hướng mà gió bắt đầu thổi hoặc nơi gió xuất phát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà anh ấy xây ở đầu gió nên mùa hè rất mát mẻ. (Nhà anh ấy xây ở nơi hứng gió nên mùa hè rất mát mẻ.)
- Đừng đứng đầu gió khi vừa tắm xong, dễ bị cảm lắm. (Đừng đứng ở chỗ gió lùa khi vừa tắm xong, dễ bị cảm lắm.)
- Cánh đồng này chính là đầu gió của những cơn gió mùa đông bắc. (Cánh đồng này chính là nơi đón những đợt gió mùa đông bắc đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ở đầu gió": Ở vị trí thuận lợi, có lợi thế (nghĩa bóng, ít dùng).
- Công ty đặt trụ sở ở đầu gió của sự phát triển công nghệ. (Công ty đặt trụ sở ở vị trí then chốt, đi đầu trong sự phát triển công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuối gió (n): Nơi khuất gió, nơi gió thổi qua và yếu dần.
- Ngồi ở cuối gió sẽ ấm áp hơn. (Ngồi ở nơi khuất gió sẽ ấm áp hơn.)
- Hướng gió (n): Phương mà gió thổi đến.
- Nơi gió lộng (cụm danh từ): Nơi gió thổi nhiều và mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Chỗ gió lùa: Nơi gió thổi xuyên qua mạnh.
- Nơi hứng gió: Nơi đón nhận luồng gió chính.
Thành ngữ liên quan
- Đầu gió, cuối trăng: Chỉ những nơi thoáng đãng, lãng mạn nhưng cũng có thể gợi sự lạnh lẽo, cô đơn.
- Thích sống một mình đầu gió, cuối trăng. (Thích sống một mình nơi thoáng đãng, vắng vẻ.)