đầu gió

đầu gió

Nhà anh ấy xây ở đầu gió nên mùa hè rất mát mẻ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi gió thổi mạnh, nơi hứng gió: Chỉ vị trí địa hoặc một chỗ cụ thể không vật cản, đón trực tiếp luồng gió thổi tới.
    • Phần đầu nguồn của cơn gió, hướng gió thổi đến: Có thể dùng để chỉ hướng gió bắt đầu thổi hoặc nơi gió xuất phát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà anh ấy xâyđầu gió nên mùa rất mát mẻ. (Nhà anh ấy xâynơi hứng gió nên mùa rất mát mẻ.)
    • Đừng đứng đầu gió khi vừa tắm xong, dễ bị cảm lắm. (Đừng đứngchỗ gió lùa khi vừa tắm xong, dễ bị cảm lắm.)
    • Cánh đồng này chính đầu gió của những cơn gió mùa đông bắc. (Cánh đồng này chính nơi đón những đợt gió mùa đông bắc đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ở đầu gió": Ở vị trí thuận lợi, lợi thế (nghĩa bóng, ít dùng).
    • Công ty đặt trụ sởđầu gió của sự phát triển công nghệ. (Công ty đặt trụ sởvị trí then chốt, đi đầu trong sự phát triển công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuối gió (n): Nơi khuất gió, nơi gió thổi qua yếu dần.
    • Ngồicuối gió sẽ ấm áp hơn. (Ngồinơi khuất gió sẽ ấm áp hơn.)
  • Hướng gió (n): Phương gió thổi đến.
  • Nơi gió lộng (cụm danh từ): Nơi gió thổi nhiều mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Chỗ gió lùa: Nơi gió thổi xuyên qua mạnh.
  • Nơi hứng gió: Nơi đón nhận luồng gió chính.
Thành ngữ liên quan
  • Đầu gió, cuối trăng: Chỉ những nơi thoáng đãng, lãng mạn nhưng cũng có thể gợi sự lạnh lẽo, cô đơn.
    • Thích sống một mình đầu gió, cuối trăng. (Thích sống một mình nơi thoáng đãng, vắng vẻ.)